hồi văn

hồi văn

Một bài thơ hồi văn được viết trên một tờ giấy cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thể loại văn chơi chữ: "hồi văn" một thể thơ hoặc một câu văn có thể đọc xuôi (từ trái sang phải) hoặc đọc ngược (từ phải sang trái) vẫn giữ nguyên ý nghĩa hoặc tạo thành một câu văn có nghĩa khác.
    • Thuật ngữ văn học: Trong văn học cổ, "hồi văn" chỉ lối chơi chữ dựa trên tính đối xứng của con chữ âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Một bài thơ hồi văn nổi tiếng trong văn học Việt Nam 'Vũ trung sơn thủy'." (Một bài thơ hồi văn nổi tiếng trong văn học Việt Nam 'Vũ trung sơn thủy'.)
    • "Anh ấy rất thích thú với việc sáng tác những câu hồi văn." (Anh ấy rất thích thú với việc sáng tác những câu hồi văn.)
    • "Tính chất đối xứng đặc trưng cơ bản của một câu hồi văn." (Tính chất đối xứng đặc trưng cơ bản của một câu hồi văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thơ hồi văn": chỉ một bài thơ được viết theo thể hồi văn.

    • "Thơ hồi văn đòi hỏi người viết phải sự tinh tế trong việc sắp xếp ngôn từ." (Thơ hồi văn đòi hỏi người viết phải sự tinh tế trong việc sắp xếp ngôn từ.)
  • "câu đối hồi văn": một dạng câu đối có thể đọc ngược xuôi.

    • "Câu đối hồi văn thường được treo trong các dịp lễ tết để thách thức sự hiểu biết của mọi người." (Câu đối hồi văn thường được treo trong các dịp lễ tết để thách thức sự hiểu biết của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Văn đối xứng (danh từ): chỉ chung các hình thức văn chương dựa trên nguyên tắc đối xứng, có thể bao gồm cả hồi văn.
  • Chơi chữ (danh từ/cụm động từ): hoạt động sử dụng ngôn từ một cách tinh tế để tạo ra nhiều nghĩa, nhiều cách hiểu, trong đó có thể sử dụng kỹ thuật hồi văn.
Từ đồng nghĩa
  • Câu đọc ngược: cụm từ mô tả đặc điểm của hồi văn.
  • Văn xuôi ngược: một cách gọi khác cho lối viết tính chất tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Sáng tác hồi văn: hành động tạo ra một tác phẩm hồi văn.

    • "Cụ đồ già rất giỏi trong việc sáng tác hồi văn." (Cụ đồ già rất giỏi trong việc sáng tác hồi văn.)
  • Giải hồi văn: hành động tìm ra cách đọc ý nghĩa của một câu hồi văn.

    • "Cuộc thi giải hồi văn thu hút nhiều người yêu thích chữ nghĩa." (Cuộc thi giải hồi văn thu hút nhiều người yêu thích chữ nghĩa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hồi văn")

Từ chứa "hồi văn"